stockbroker

/ˈstɑkˌbɹoʊkɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
môi giới chứng khoán, người môi giới chứng khoán
🎯
Đừng chỉ tra "stockbroker" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a professional who buys and sells stocks, bonds, and other securities on behalf of clients, usually for a commission or fee
✏️
Câu ví dụ
Many stockbrokers work for brokerage firms or investment banks , while others operate independently as financial advisors or wealth managers .
Nhiều môi giới chứng khoán làm việc cho các công ty môi giới hoặc ngân hàng đầu tư, trong khi những người khác hoạt động độc lập với tư cách là cố vấn tài chính hoặc quản lý tài sản.
✅
Luyện tập

"stockbroker" nghĩa là gì?