Nghĩa tiếng Việt
vũ khí
Đừng chỉ tra "armament" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the military equipment and weaponry used by a country or military force
Câu ví dụ
The arms manufacturer showcased its latest armament innovations, attracting interest from various military branches around the world.
Nhà sản xuất vũ khí đã trưng bày những cải tiến mới nhất về trang bị vũ khí, thu hút sự quan tâm của nhiều nhánh quân sự trên khắp thế giới.
Luyện tập
"armament" nghĩa là gì?