solomonic
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khôn ngoan như Solomon, thông thái
Đừng chỉ tra "solomonic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by wisdom, fairness, or sound reasoning
Câu ví dụ
The court 's solomonic judgment resolved the dispute in a way that upheld legal principles and protected the rights of all parties .
Phán quyết khôn ngoan của tòa án đã giải quyết tranh chấp theo cách bảo vệ các nguyên tắc pháp lý và bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên.
Luyện tập
"solomonic" nghĩa là gì?