solomonic

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khôn ngoan như Solomon, thông thái
🎯
Đừng chỉ tra "solomonic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
characterized by wisdom, fairness, or sound reasoning
✏️
Câu ví dụ
The court 's solomonic judgment resolved the dispute in a way that upheld legal principles and protected the rights of all parties .
Phán quyết khôn ngoan của tòa án đã giải quyết tranh chấp theo cách bảo vệ các nguyên tắc pháp lý và bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên.
✅
Luyện tập

"solomonic" nghĩa là gì?