prickly

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gai góc, nhọn
🎯
Đừng chỉ tra "prickly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a texture that feels sharp, spiky, or rough to the touch
✏️
Câu ví dụ
The straw mat had a prickly feel , causing discomfort when walked upon barefoot .
Tấm chiếu rơm có cảm giác gai góc, gây khó chịu khi đi chân trần trên đó.
✅
Luyện tập

"prickly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Rough Texture