canonical

/kəˈnɑnəkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh điển
🎯
Đừng chỉ tra "canonical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an author or literary work) accepted as highly acclaimed authors or pieces of literature, which are collectively referred to as the literary canon
✏️
Câu ví dụ
The student 's thesis explored themes of identity and power in canonical literature , examining how these works have shaped cultural narratives over time .
Luận văn của sinh viên đã khám phá các chủ đề về bản sắc và quyền lực trong văn học kinh điển, xem xét cách những tác phẩm này đã định hình các câu chuyện văn hóa theo thời gian.
✅
Luyện tập

"canonical" nghĩa là gì?