pelvis

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khung chậu, xương chậu
🎯
Đừng chỉ tra "pelvis" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(anatomy) the large round bone structure that the limbs and the spine are joined to, which also protects the abdominal organs
✏️
Câu ví dụ
The pelvis is a key component of the human skeletal system , providing support and protection to internal organs .
Xương chậu là một thành phần quan trọng của hệ thống xương người, cung cấp hỗ trợ và bảo vệ các cơ quan nội tạng.
✅
Luyện tập

"pelvis" nghĩa là gì?