Nghĩa tiếng Việt
ngạc nhiên, kinh ngạc
Đừng chỉ tra "astonished" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling very surprised or impressed, especially because of an unexpected event
Câu ví dụ
Astonished by their generosity, she thanked them repeatedly.
Kinh ngạc trước sự hào phóng của họ, cô ấy đã cảm ơn họ nhiều lần.
Luyện tập
"astonished" nghĩa là gì?