astonished

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngạc nhiên, kinh ngạc
🎯
Đừng chỉ tra "astonished" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling very surprised or impressed, especially because of an unexpected event
✏️
Câu ví dụ
Astonished by their generosity, she thanked them repeatedly.
Kinh ngạc trước sự hào phóng của họ, cô ấy đã cảm ơn họ nhiều lần.
✅
Luyện tập

"astonished" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Feelings or States of Being