spoil

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến lợi phẩm, của cải cướp được
🎯
Đừng chỉ tra "spoil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
valuable items that are taken by force, especially during a war
✏️
Câu ví dụ
Stories of legendary conquests often include tales of enormous spoils acquired by the victors .
Những câu chuyện về cuộc chinh phục huyền thoại thường bao gồm những câu chuyện về chiến lợi phẩm khổng lồ mà những người chiến thắng có được.
✅
Luyện tập

"spoil" nghĩa là gì?