Nghĩa tiếng Việt
chiến lợi phẩm, của cải cướp được
Đừng chỉ tra "spoil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
valuable items that are taken by force, especially during a war
Câu ví dụ
Stories of legendary conquests often include tales of enormous spoils acquired by the victors .
Những câu chuyện về cuộc chinh phục huyền thoại thường bao gồm những câu chuyện về chiến lợi phẩm khổng lồ mà những người chiến thắng có được.
Luyện tập
"spoil" nghĩa là gì?