interpreter

/ˌɪnˈtɝpɹətɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông dịch viên, người phiên dịch
🎯
Đừng chỉ tra "interpreter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who verbally changes the words of a language into another
✏️
Câu ví dụ
The tourist guide acted as an interpreter for the group in the foreign country .
Hướng dẫn viên du lịch đóng vai trò là người phiên dịch cho nhóm ở nước ngoài.
✅
Luyện tập

"interpreter" nghĩa là gì?