Nghĩa tiếng Việt
thông dịch viên, người phiên dịch
Đừng chỉ tra "interpreter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who verbally changes the words of a language into another
Câu ví dụ
The tourist guide acted as an interpreter for the group in the foreign country .
Hướng dẫn viên du lịch đóng vai trò là người phiên dịch cho nhóm ở nước ngoài.
Luyện tập
"interpreter" nghĩa là gì?