Nghĩa tiếng Việt
con trai riêng của vợ/chồng, con trai của vợ/chồng từ mối quan hệ trước đó
Đừng chỉ tra "stepson" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the son of one's spouse from a past relationship
Câu ví dụ
The stepmother and stepson enjoyed gardening together on weekends.
Mẹ kế và con trai riêng thích làm vườn cùng nhau vào cuối tuần.
Luyện tập
"stepson" nghĩa là gì?