stepson

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
con trai riêng của vợ/chồng, con trai của vợ/chồng từ mối quan hệ trước đó
🎯
Đừng chỉ tra "stepson" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the son of one's spouse from a past relationship
✏️
Câu ví dụ
The stepmother and stepson enjoyed gardening together on weekends.
Mẹ kế và con trai riêng thích làm vườn cùng nhau vào cuối tuần.
✅
Luyện tập

"stepson" nghĩa là gì?