air conditioning

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
điều hòa không khí, hệ thống làm mát
🎯
Đừng chỉ tra "air conditioning" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a system that controls the temperature and humidity in a house, car, etc.
✏️
Câu ví dụ
The air conditioning in the car was a lifesaver during the long road trip .
Điều hòa không khí trong xe là cứu cánh trong chuyến đi đường dài.
✅
Luyện tập

"air conditioning" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Structures