Nghĩa tiếng Việt
đồng, kim loại đỏ
Đừng chỉ tra "copper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a metallic chemical element that has a red-brown color, primarily used as a conductor in wiring
Câu ví dụ
In telecommunications , copper cables are still widely used for transmitting data over short distances .
Trong viễn thông, cáp đồng vẫn được sử dụng rộng rãi để truyền dữ liệu trong khoảng cách ngắn.
Luyện tập
"copper" nghĩa là gì?