clan

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gia tộc, đại gia đình
🎯
Đừng chỉ tra "clan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large group of people who are related to each other
✏️
Câu ví dụ
The wedding was a grand event , attended by members of the clan from all over the country .
Đám cưới là một sự kiện lớn, có sự tham dự của các thành viên gia tộc từ khắp đất nước.
✅
Luyện tập

"clan" nghĩa là gì?