Nghĩa tiếng Việt
gia tộc, đại gia đình
Đừng chỉ tra "clan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large group of people who are related to each other
Câu ví dụ
The wedding was a grand event , attended by members of the clan from all over the country .
Đám cưới là một sự kiện lớn, có sự tham dự của các thành viên gia tộc từ khắp đất nước.
Luyện tập
"clan" nghĩa là gì?