to bond
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
gắn kết, tạo mối quan hệ
Đừng chỉ tra "to bond" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to develop a relationship with a person
Câu ví dụ
Adopting a pet together helped the couple bond and solidify their commitment to each other.
Cùng nhau nhận nuôi một con vật cưng đã giúp cặp đôi gắn kết và củng cố cam kết của họ với nhau.
Luyện tập
"to bond" nghĩa là gì?