to bond

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gắn kết, tạo mối quan hệ
💡
Definition (English)
to develop a relationship with a person
✏️
Câu ví dụ
Adopting a pet together helped the couple bond and solidify their commitment to each other.
Cùng nhau nhận nuôi một con vật cưng đã giúp cặp đôi gắn kết và củng cố cam kết của họ với nhau.
Luyện tập

"to bond" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Attachment