Nghĩa tiếng Việt
vô thời hạn, trong một khoảng thời gian không xác định
Đừng chỉ tra "indefinitely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
for an unspecified period of time
Câu ví dụ
The road closure will last indefinitely as repairs are more extensive than anticipated .
Việc đóng đường sẽ kéo dài vô thời hạn vì các công việc sửa chữa rộng hơn dự kiến.
Luyện tập
"indefinitely" nghĩa là gì?