humble
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khiêm tốn, nhún nhường
Definition (English)
behaving in a way that shows the lack of pride or sense of superiority over others
Câu ví dụ
The humble leader listens to the ideas and concerns of others , valuing their contributions .
Nhà lãnh đạo khiêm tốn lắng nghe ý kiến và mối quan tâm của người khác, đánh giá cao sự đóng góp của họ.
Luyện tập
"humble" nghĩa là gì?