tight-knit

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gắn bó, khăng khít
🎯
Đừng chỉ tra "tight-knit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a family or group of people) having a strong and friendly relationship with each other
✏️
Câu ví dụ
The tight-knit group of volunteers worked tirelessly to improve their local community .
Nhóm tình nguyện viên gắn bó đã làm việc không mệt mỏi để cải thiện cộng đồng địa phương của họ.
✅
Luyện tập

"tight-knit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Bonds and Relationships