Nghĩa tiếng Việt
giả khoa học, khoa học giả
Đừng chỉ tra "pseudoscience" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a set of practices or beliefs that are claimed to be scientific when in reality they have no scientific basis
Câu ví dụ
The magazine published an article debunking various pseudosciences and their misleading claims .
Tạp chí đã xuất bản một bài báo bác bỏ nhiều giả khoa học và những tuyên bố gây hiểu lầm của chúng.
Luyện tập
"pseudoscience" nghĩa là gì?