pseudoscience

/ˌsudoʊˈsaɪəns/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả khoa học, khoa học giả
🎯
Đừng chỉ tra "pseudoscience" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a set of practices or beliefs that are claimed to be scientific when in reality they have no scientific basis
✏️
Câu ví dụ
The magazine published an article debunking various pseudosciences and their misleading claims .
Tạp chí đã xuất bản một bài báo bác bỏ nhiều giả khoa học và những tuyên bố gây hiểu lầm của chúng.
✅
Luyện tập

"pseudoscience" nghĩa là gì?