ally

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng minh, người ủng hộ
🎯
Đừng chỉ tra "ally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who helps or supports someone else in certain activities or against someone else
✏️
Câu ví dụ
The superhero teamed up with his former enemy to defeat a common threat, proving that sometimes even foes can become allies.
Siêu anh hùng đã hợp tác với kẻ thù cũ của mình để đánh bại mối đe dọa chung, chứng minh rằng đôi khi ngay cả kẻ thù cũng có thể trở thành đồng minh.
✅
Luyện tập

"ally" nghĩa là gì?