dictator

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà độc tài, bạo chúa
💡
Definition (English)
a ruler that has total power over a state, particularly a ruler who gained power through force
✏️
Câu ví dụ
After years of suffering under the dictator, the people rose up in a revolution to demand democracy .
Sau nhiều năm chịu đựng dưới sự cai trị của nhà độc tài, người dân đã nổi dậy trong một cuộc cách mạng để đòi hỏi dân chủ.
Luyện tập

"dictator" nghĩa là gì?