next of kin
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
người thân gần nhất, họ hàng gần nhất
Đừng chỉ tra "next of kin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one's closest living relative or relatives
Câu ví dụ
As the next of kin, you will be responsible for making decisions regarding the deceased 's estate .
Là người thân cận nhất, bạn sẽ chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định liên quan đến tài sản của người đã khuất.
Luyện tập
"next of kin" nghĩa là gì?