to fluctuate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dao động, thay đổi
💡
Definition (English)
to vary or waver between two or more states or amounts
✏️
Câu ví dụ
The economy is unstable , causing stock prices to fluctuate wildly .
Nền kinh tế không ổn định, khiến giá cổ phiếu dao động dữ dội.
Luyện tập

"to fluctuate" nghĩa là gì?