nationwide

/ˈneɪʃənˈwaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
toàn quốc, trên phạm vi cả nước
🎯
Đừng chỉ tra "nationwide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
existing or occurring across a country
✏️
Câu ví dụ
The nationwide ban on smoking in public places improved air quality and public health .
Lệnh cấm trên toàn quốc hút thuốc ở nơi công cộng đã cải thiện chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng.
✅
Luyện tập

"nationwide" nghĩa là gì?