admiral
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đô đốc, sĩ quan cấp cao nhất trong hạm đội
Definition (English)
the highest-ranking officer in a fleet
Câu ví dụ
The young cadets listened intently as the admiral shared his experiences and insights from decades at sea .
Các học viên trẻ chăm chú lắng nghe khi đô đốc chia sẻ kinh nghiệm và hiểu biết của mình sau nhiều thập kỷ trên biển.
Luyện tập
"admiral" nghĩa là gì?