admiral

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đô đốc, sĩ quan cấp cao nhất trong hạm đội
🎯
Đừng chỉ tra "admiral" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the highest-ranking officer in a fleet
✏️
Câu ví dụ
The young cadets listened intently as the admiral shared his experiences and insights from decades at sea .
Các học viên trẻ chăm chú lắng nghe khi đô đốc chia sẻ kinh nghiệm và hiểu biết của mình sau nhiều thập kỷ trên biển.
✅
Luyện tập

"admiral" nghĩa là gì?