Nghĩa tiếng Việt
đô đốc, sĩ quan cấp cao nhất trong hạm đội
Đừng chỉ tra "admiral" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the highest-ranking officer in a fleet
Câu ví dụ
The young cadets listened intently as the admiral shared his experiences and insights from decades at sea .
Các học viên trẻ chăm chú lắng nghe khi đô đốc chia sẻ kinh nghiệm và hiểu biết của mình sau nhiều thập kỷ trên biển.
Luyện tập
"admiral" nghĩa là gì?