coach
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
huấn luyện viên, coach
Definition (English)
someone who trains a person or team in sport
Câu ví dụ
Under the guidance of their coach, the badminton team improved tremendously .
Dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên, đội cầu lông đã tiến bộ đáng kể.
Luyện tập
"coach" nghĩa là gì?