coach

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
huấn luyện viên, coach
🎯
Đừng chỉ tra "coach" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who trains a person or team in sport
✏️
Câu ví dụ
Under the guidance of their coach, the badminton team improved tremendously .
Dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên, đội cầu lông đã tiến bộ đáng kể.
✅
Luyện tập

"coach" nghĩa là gì?