Nghĩa tiếng Việt
huấn luyện viên, coach
Đừng chỉ tra "coach" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who trains a person or team in sport
Câu ví dụ
Under the guidance of their coach, the badminton team improved tremendously .
Dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên, đội cầu lông đã tiến bộ đáng kể.
Luyện tập
"coach" nghĩa là gì?