Nghĩa tiếng Việt
thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc
Đừng chỉ tra "hairdresser" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is to cut, wash and style hair
Câu ví dụ
The hairdresser is always busy on Saturdays .
Thợ cắt tóc luôn bận rộn vào các ngày thứ Bảy.
Luyện tập
"hairdresser" nghĩa là gì?