hairdresser

/ˈhɛɹˌdɹɛsɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc
🎯
Đừng chỉ tra "hairdresser" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone ‌whose job is to cut, wash and style hair
✏️
Câu ví dụ
The hairdresser is always busy on Saturdays .
Thợ cắt tóc luôn bận rộn vào các ngày thứ Bảy.
✅
Luyện tập

"hairdresser" nghĩa là gì?