federalism

/ˈfɛdɝəˌɫɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa liên bang
🎯
Đừng chỉ tra "federalism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a political system in which a central government controls the affairs of each self-governed state
✏️
Câu ví dụ
The principles of federalism were designed to protect the sovereignty of individual states while maintaining a unified national government .
Các nguyên tắc của chủ nghĩa liên bang được thiết kế để bảo vệ chủ quyền của các bang riêng lẻ trong khi duy trì một chính phủ quốc gia thống nhất.
✅
Luyện tập

"federalism" nghĩa là gì?