goon

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tên côn đồ, tên du côn
🎯
Đừng chỉ tra "goon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a criminal hired to harm or threaten people
✏️
Câu ví dụ
The goon lurked in the shadows , waiting for the signal to carry out his employer 's orders .
Tên côn đồ ẩn náu trong bóng tối, chờ đợi tín hiệu để thực hiện mệnh lệnh của chủ nhân.
✅
Luyện tập

"goon" nghĩa là gì?