chief technology officer
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
giám đốc công nghệ, trưởng phòng công nghệ
Đừng chỉ tra "chief technology officer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person of senior rank in charge of a company's technological matters
Câu ví dụ
The CTO presented a new cybersecurity framework to the board of directors for approval.
Giám đốc công nghệ đã trình bày một khuôn khổ an ninh mạng mới cho hội đồng quản trị để phê duyệt.
Luyện tập
"chief technology officer" nghĩa là gì?