to provoke
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khiêu khích, chọc tức
Đừng chỉ tra "to provoke" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intentionally annoy someone so that they become angry
Câu ví dụ
The opposing teams engaged in trash talk , attempting to provoke each other before the big game .
Các đội đối thủ đã tham gia vào những lời nói tục tĩu, cố gắng khiêu khích nhau trước trận đấu lớn.
Luyện tập
"to provoke" nghĩa là gì?