gripping

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, ly kỳ
🎯
Đừng chỉ tra "gripping" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
exciting and intriguing in a way that attracts one's attention
✏️
Câu ví dụ
The gripping true-crime podcast delved into the details of the case, leaving listeners eager for each new episode.
Podcast tội phạm có thật hấp dẫn đi sâu vào chi tiết vụ án, khiến người nghe háo hức chờ đợi từng tập mới.
✅
Luyện tập

"gripping" nghĩa là gì?