alliance

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên minh, hiệp ước
🎯
Đừng chỉ tra "alliance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a formal agreement or treaty establishing cooperation between nations or groups for shared objectives
✏️
Câu ví dụ
Cultural alliances between universities foster academic exchange and collaboration in research .
Các liên minh văn hóa giữa các trường đại học thúc đẩy trao đổi học thuật và hợp tác trong nghiên cứu.
✅
Luyện tập

"alliance" nghĩa là gì?