Nghĩa tiếng Việt
sự táo bạo, lòng can đảm
Đừng chỉ tra "boldness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quality of willing to take risks and not being afraid
Câu ví dụ
The entrepreneur 's boldness in entering a saturated market with a unique product paid off significantly .
Sự táo bạo của doanh nhân khi thâm nhập vào một thị trường bão hòa với một sản phẩm độc đáo đã mang lại thành quả đáng kể.
Luyện tập
"boldness" nghĩa là gì?