Nghĩa tiếng Việt
tư pháp
Đừng chỉ tra "judicial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
belonging or appropriate for a court, a judge, or the administration of justice
Câu ví dụ
Lawyers play a crucial role in presenting arguments and evidence before the judicial authorities .
Luật sư đóng vai trò quan trọng trong việc trình bày lập luận và chứng cứ trước các cơ quan tư pháp.
Luyện tập
"judicial" nghĩa là gì?