buckle

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khóa, cái khóa
💡
Definition (English)
a piece of metal or plastic with a hinged pin that is used for fastening a belt, bag, shoe, etc.
✏️
Câu ví dụ
She admired the intricate design on the buckle of her new handbag , which was shaped like a delicate flower .
Cô ngưỡng mộ thiết kế phức tạp trên khóa của chiếc túi xách mới, có hình dáng như một bông hoa mỏng manh.
Luyện tập

"buckle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Fashion and Attire