settlement

/ˈsɛtəɫmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thỏa thuận, giải quyết
🎯
Đừng chỉ tra "settlement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an official agreement that puts an end to a dispute
✏️
Câu ví dụ
The settlement required the defendant to pay a substantial sum to the plaintiff to settle the legal dispute .
Thỏa thuận yêu cầu bị đơn phải trả một khoản tiền đáng kể cho nguyên đơn để giải quyết tranh chấp pháp lý.
✅
Luyện tập

"settlement" nghĩa là gì?