Nghĩa tiếng Việt
thỏa thuận, giải quyết
Đừng chỉ tra "settlement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an official agreement that puts an end to a dispute
Câu ví dụ
The settlement required the defendant to pay a substantial sum to the plaintiff to settle the legal dispute .
Thỏa thuận yêu cầu bị đơn phải trả một khoản tiền đáng kể cho nguyên đơn để giải quyết tranh chấp pháp lý.
Luyện tập
"settlement" nghĩa là gì?