assassin

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sát thủ, kẻ ám sát
🎯
Đừng chỉ tra "assassin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who murders an important person for money or religious or political reasons
✏️
Câu ví dụ
The FBI launched a manhunt to capture the notorious assassin responsible for several high-profile killings .
FBI đã phát động một cuộc truy lùng để bắt giữ sát thủ khét tiếng chịu trách nhiệm cho nhiều vụ ám sát nổi tiếng.
✅
Luyện tập

"assassin" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Law and Criminality