to render

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp, đem lại
🎯
Đừng chỉ tra "to render" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide someone with something, such as help or services, especially as required or expected
✏️
Câu ví dụ
As a responsible employer , the company renders necessary training to ensure employees ' skill development .
Là một nhà tuyển dụng có trách nhiệm, công ty cung cấp đào tạo cần thiết để đảm bảo phát triển kỹ năng của nhân viên.
✅
Luyện tập

"to render" nghĩa là gì?