Nghĩa tiếng Việt
du kích, chiến sĩ du kích
Đừng chỉ tra "guerrilla" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who participates in irregular fighting as a member of an unofficial military group
Câu ví dụ
The documentary explored the motivations and challenges faced by modern-day guerrilla fighters in conflict zones .
Bộ phim tài liệu khám phá động lực và thách thức mà các chiến binh du kích hiện đại phải đối mặt trong các vùng xung đột.
Luyện tập
"guerrilla" nghĩa là gì?