guerrilla

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
du kích, chiến sĩ du kích
🎯
Đừng chỉ tra "guerrilla" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who participates in irregular fighting as a member of an unofficial military group
✏️
Câu ví dụ
The documentary explored the motivations and challenges faced by modern-day guerrilla fighters in conflict zones .
Bộ phim tài liệu khám phá động lực và thách thức mà các chiến binh du kích hiện đại phải đối mặt trong các vùng xung đột.
✅
Luyện tập

"guerrilla" nghĩa là gì?