thereby

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
do đó, nhờ vậy
🎯
Đừng chỉ tra "thereby" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate how something is achieved or the result of an action
✏️
Câu ví dụ
They planted more trees , thereby contributing to the environmental conservation efforts .
Họ đã trồng nhiều cây hơn, nhờ đó góp phần vào nỗ lực bảo tồn môi trường.
✅
Luyện tập

"thereby" nghĩa là gì?