Nghĩa tiếng Việt
do đó, nhờ vậy
Đừng chỉ tra "thereby" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate how something is achieved or the result of an action
Câu ví dụ
They planted more trees , thereby contributing to the environmental conservation efforts .
Họ đã trồng nhiều cây hơn, nhờ đó góp phần vào nỗ lực bảo tồn môi trường.
Luyện tập
"thereby" nghĩa là gì?