citizenship
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
quốc tịch, tư cách công dân
Definition (English)
the legal status of being a member of a certain country
Câu ví dụ
Dual citizenship allows individuals to hold legal status and enjoy rights in more than one country simultaneously , offering greater flexibility and opportunities .
Quốc tịch kép cho phép các cá nhân có tư cách pháp lý và hưởng các quyền lợi ở nhiều hơn một quốc gia cùng một lúc, mang lại sự linh hoạt và cơ hội lớn hơn.
Luyện tập
"citizenship" nghĩa là gì?