merger

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự sáp nhập, sự hợp nhất
🎯
Đừng chỉ tra "merger" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the joining of two companies or organizations together to form a larger one
✏️
Câu ví dụ
The merger of the healthcare providers aimed to improve patient services and reduce operational costs .
Việc sáp nhập các nhà cung cấp dịch vụ y tế nhằm mục đích cải thiện dịch vụ cho bệnh nhân và giảm chi phí hoạt động.
✅
Luyện tập

"merger" nghĩa là gì?