Nghĩa tiếng Việt
sự sáp nhập, sự hợp nhất
Đừng chỉ tra "merger" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the joining of two companies or organizations together to form a larger one
Câu ví dụ
The merger of the healthcare providers aimed to improve patient services and reduce operational costs .
Việc sáp nhập các nhà cung cấp dịch vụ y tế nhằm mục đích cải thiện dịch vụ cho bệnh nhân và giảm chi phí hoạt động.
Luyện tập
"merger" nghĩa là gì?