Nghĩa tiếng Việt
thợ sửa chữa, người đàn ông đa năng
Đừng chỉ tra "handyman" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a man who is skilled in practical jobs in or outside the house, performing them either as an occupation or hobby
Câu ví dụ
The homeowner relied on the handyman for regular maintenance tasks and minor renovations .
Chủ nhà dựa vào người thợ sửa chữa cho các công việc bảo trì thường xuyên và cải tạo nhỏ.
Luyện tập
"handyman" nghĩa là gì?