to rip
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xé, rách
Đừng chỉ tra "to rip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tear, cut, or open something forcefully and quickly
Câu ví dụ
The fierce gusts of wind threatened to rip the tent from its stakes during the camping trip .
Những cơn gió mạnh dữ dội đe dọa xé toạc chiếc lều khỏi những cọc của nó trong chuyến đi cắm trại.
Luyện tập
"to rip" nghĩa là gì?