to conserve

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo tồn, gìn giữ
🎯
Đừng chỉ tra "to conserve" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to keep something from change or harm
✏️
Câu ví dụ
The city implemented measures to conserve its green spaces .
Thành phố đã thực hiện các biện pháp để bảo tồn không gian xanh của mình.
✅
Luyện tập

"to conserve" nghĩa là gì?