to conserve
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bảo tồn, gìn giữ
Đừng chỉ tra "to conserve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to keep something from change or harm
Câu ví dụ
The city implemented measures to conserve its green spaces .
Thành phố đã thực hiện các biện pháp để bảo tồn không gian xanh của mình.
Luyện tập
"to conserve" nghĩa là gì?