blister

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mụn nước, bóng nước
🎯
Đừng chỉ tra "blister" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a swollen area on the skin filled with liquid, caused by constant rubbing or by burning
✏️
Câu ví dụ
In severe cases , large or infected blisters may require medical attention to prevent complications and promote healing .
Trong những trường hợp nghiêm trọng, các vết phồng rộp lớn hoặc bị nhiễm trùng có thể cần được chăm sóc y tế để ngăn ngừa biến chứng và thúc đẩy quá trình lành lại.
✅
Luyện tập

"blister" nghĩa là gì?