blister
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
mụn nước, bóng nước
Definition (English)
a swollen area on the skin filled with liquid, caused by constant rubbing or by burning
Câu ví dụ
In severe cases , large or infected blisters may require medical attention to prevent complications and promote healing .
Trong những trường hợp nghiêm trọng, các vết phồng rộp lớn hoặc bị nhiễm trùng có thể cần được chăm sóc y tế để ngăn ngừa biến chứng và thúc đẩy quá trình lành lại.
Luyện tập
"blister" nghĩa là gì?