Nghĩa tiếng Việt
dân sự, dân sự
Đừng chỉ tra "civilian" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to a person who is not a member of the military or police force and does not hold an official position in the government
Câu ví dụ
He served as a civilian volunteer , helping to distribute food and supplies to those in need .
Anh ấy đã phục vụ như một tình nguyện viên dân sự, giúp phân phát thực phẩm và đồ dùng cho những người cần giúp đỡ.
Luyện tập
"civilian" nghĩa là gì?