civilian

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dân sự, dân sự
🎯
Đừng chỉ tra "civilian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to a person who is not a member of the military or police force and does not hold an official position in the government
✏️
Câu ví dụ
He served as a civilian volunteer , helping to distribute food and supplies to those in need .
Anh ấy đã phục vụ như một tình nguyện viên dân sự, giúp phân phát thực phẩm và đồ dùng cho những người cần giúp đỡ.
✅
Luyện tập

"civilian" nghĩa là gì?