Nghĩa tiếng Việt
con trỏ, dấu nhắc
Đừng chỉ tra "cursor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a movable mark on a computer screen that indicates where the user is working
Câu ví dụ
You can change the appearance of the cursor in the system settings .
Bạn có thể thay đổi hình dạng của con trỏ trong cài đặt hệ thống.
Luyện tập
"cursor" nghĩa là gì?