cursor

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
con trỏ, dấu nhắc
🎯
Đừng chỉ tra "cursor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a movable mark on a computer screen that indicates where the user is working
✏️
Câu ví dụ
You can change the appearance of the cursor in the system settings .
Bạn có thể thay đổi hình dạng của con trỏ trong cài đặt hệ thống.
✅
Luyện tập

"cursor" nghĩa là gì?