Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, lớn lao
Đừng chỉ tra "substantial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
significant in amount or degree
Câu ví dụ
The scholarship offered substantial financial assistance to students in need .
Học bổng cung cấp hỗ trợ tài chính đáng kể cho sinh viên có nhu cầu.
Luyện tập
"substantial" nghĩa là gì?