substantial

/səbˈstænʃəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, lớn lao
🎯
Đừng chỉ tra "substantial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
significant in amount or degree
✏️
Câu ví dụ
The scholarship offered substantial financial assistance to students in need .
Học bổng cung cấp hỗ trợ tài chính đáng kể cho sinh viên có nhu cầu.
✅
Luyện tập

"substantial" nghĩa là gì?