striking
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nổi bật, ấn tượng
Definition (English)
exceptionally eye-catching or beautiful
Câu ví dụ
He had a striking look with his tall frame and distinctive tattoos , making him unforgettable .
Anh ấy có một vẻ ngoài nổi bật với dáng người cao lớn và những hình xăm đặc biệt, khiến anh ấy không thể nào quên.
Luyện tập
"striking" nghĩa là gì?